LÃI SUẤT NGÂN HÀNG TĂNG CAO: DOANH NGHIỆP CÒN NHỮNG KÊNH NÀO ĐỂ HUY ĐỘNG VỐN?
Nếu gần đây doanh nghiệp của bạn nộp hồ sơ vay ngân hàng và nhận lại một mức lãi suất khiến bài toán tài chính không còn khả thi, bạn không phải là trường hợp cá biệt. Mặt bằng lãi suất cho vay tại Việt Nam bước sang năm 2026 đã thiết lập một xu hướng mới – lãi suất vay bất động sản từng phổ biến quanh 9-10%/năm cách đây hai năm, nay đã có thể lên tới 12-14%/năm. Đằng sau con số này là tỷ lệ tín dụng trên huy động (LDR) của toàn hệ thống ngân hàng đã ở mức cao, tỷ lệ dư nợ tín dụng trên GDP năm 2025 là khoảng 145%, một số dự báo tỷ lệ này cho năm 2026 sẽ lên tới 155%, trong khi room tín dụng cho một số ngành – đặc biệt là bất động sản – tiếp tục bị kiểm soát chặt.
Câu hỏi đặt ra không còn là “vay ở ngân hàng nào rẻ hơn”, mà là: doanh nghiệp của bạn có đang nhìn thấy toàn bộ bức tranh các kênh huy động vốn hay không?
Thị trường vốn không chỉ có ngân hàng
Trong video mới nhất của chuỗi nội dung M&A và tài chính doanh nghiệp, chúng tôi đi từ một câu hỏi nền tảng: thị trường vốn là gì, và nó khác gì so với thị trường tiền tệ? Đây tưởng chừng là kiến thức cơ bản, nhưng lại là gốc rễ của một sai lầm rất phổ biến – nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang dùng vốn ngắn hạn (vay ngân hàng, tín dụng lưu động) để tài trợ cho những nhu cầu vốn mang tính dài hạn như đầu tư tài sản cố định hay dự án bất động sản. Đây chính là gốc rễ của rủi ro thanh khoản khi lãi suất biến động hoặc room tín dụng bị siết như hiện nay.
Từ đó, chúng tôi làm rõ ba bản chất nguồn vốn mà bất kỳ chủ doanh nghiệp hay CFO nào cũng cần phân biệt được:
- Vốn chủ sở hữu (equity): không phải hoàn trả gốc, nhưng đổi lại là pha loãng quyền sở hữu.
- Vốn vay (debt): giữ nguyên quyền kiểm soát, nhưng tạo áp lực dòng tiền cố định.
- Công cụ lai (hybrid) – trái phiếu chuyển đổi, vốn mezzanine: một lựa chọn trung gian, giúp doanh nghiệp “mua thời gian” để chờ doanh nghiệp được giá trước khi phải quyết định pha loãng.
Năm kênh vốn và cái giá thực sự của từng kênh
Phần trọng tâm của video phân tích chi tiết 5 kênh huy động vốn phổ biến nhất mà doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp cận: vay ngân hàng, phát hành trái phiếu doanh nghiệp, chào bán cổ phần riêng lẻ, gọi vốn PE/VC, và IPO. Mỗi kênh được nhìn nhận không chỉ qua lãi suất hay chi phí huy động, mà qua bốn tiêu chí sống còn: điều kiện tiếp cận, chi phí vốn thực sự, mức độ pha loãng, và những ràng buộc quản trị đi kèm – thứ mà nhiều doanh nghiệp chỉ nhận ra sau khi đã ký hợp đồng.
Ví dụ, gọi vốn PE/VC không chỉ là câu chuyện về tỷ lệ pha loãng – mà còn là một lộ trình thoái vốn (exit) rõ ràng trong 3-7 năm, kèm quyền phủ quyết của nhà đầu tư ở nhiều quyết định chiến lược (tùy thuộc vào thỏa thuận giao dịch). Đây là điều mà không phải chủ doanh nghiệp nào cũng lường trước khi quyết định nhận vốn.
Kênh vốn nào phù hợp với giai đoạn nào?
Không có kênh vốn nào là “tốt nhất” một cách tuyệt đối – chỉ có kênh phù hợp nhất với từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. Video xây dựng một khung ra quyết định theo 3 giai đoạn: khởi đầu, tăng trưởng, và trưởng thành – giúp người xem tự định vị được doanh nghiệp của mình đang ở đâu, và kênh vốn nào là bước đi hợp lý tiếp theo.
Xem video đầy đủ trên Kênh Tài chính & Kinh doanh tại: Link.
Để lại bình luận về vấn đề quan tâm cụ thể doanh nghiệp bạn đang gặp phải – chúng tôi sẽ phản hồi trong các nội dung tiếp theo.
Các bạn có thể tải và đọc tài liệu đầy đủ về nội dung chia sẻ trong clip Tại đây!
Ngoài ra, các bạn quan tâm có thể tham khảo chương trình đào tạo về IPO, M&A và thị trường vốn theo link Tại đây.
Trân trọng,



